lánh nạn

Học thuật
Thân thiện
lánh nạn

Người dân lánh nạn đến một khu vực an toàn hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời khỏi nơi đang tai biến xã hội để tránh tai họa: Hành động di chuyển đến nơi an toàn hơn để thoát khỏi một thảm họa, chiến tranh, bạo loạn hoặc tình trạng nguy hiểm đang xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hàng nghìn người dân phải lánh nạn sang nước láng giềng.
    • Trong chiến tranh, nhiều gia đình đã lánh nạn về các vùng nông thôn.
    • Cư dân trong vùng bão được khuyến cáo nên lánh nạn đến các điểm trú ẩn kiên cố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khu vực lánh nạn": chỉ một địa điểm được chỉ định hoặc tự nhiên an toàn để mọi người tìm đến tránh tai họa.

    • Ngôi trường được sử dụng làm khu vực lánh nạn tạm thời cho người dân.
  • "Tinh thần lánh nạn": ám chỉ xu hướng hoặc quyết định tìm kiếm sự an toàn trước mối đe dọa.

    • Tinh thần lánh nạn lan tỏa khi tin đồn về dịch bệnh bắt đầu xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Tị nạn (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chỉ việc trốn chạy khỏi một quốc gia các lý do như chiến tranh, bắt bớ.

    • Họ đã xin quyền tị nạn chính trị tại một quốc gia thứ ba.
  • Tránh nạn (động từ): nhấn mạnh hành động tránh , thoát khỏi tai nạn hoặc hiểm họa cụ thể.

    • Mọi người chạy toán loạn để tránh nạn khi tòa nhà bắt đầu đổ sập.
  • Lánh xa (động từ): tránh xa một người, một vật hoặc một tình huống nào đó nói chung.

    • ấy cố gắng lánh xa những điều tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Chạy nạn: chạy trốn khỏi nơi tai họa.
  • Di tản: di chuyển một cách tổ chức khỏi vùng nguy hiểm (thường do chính quyền chỉ đạo).
  • Tản cư: rời bỏ nơi ở (thườngthành thị) để đến nơi khác tránh chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "lánh nạn" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Chạy trời không khỏi nắng": Thành ngữ này có thể liên quan về mặt ý nghĩa, ám chỉ việc khó lòng tránh khỏi một số tai họa hoặc số phận đã định, trái ngược với hành động chủ động "lánh nạn".
    • Anh ta than thở: "Giờ thì biết chạy đâu, đúng chạy trời không khỏi nắng".
lánh nạn

Người dân lánh nạn đến một khu vực an toàn hơn.

  1. đg. Rời xa khỏi nơi đang tai biến xã hội để tránh tai hoạ. Dân lánh nạn.